Tổng quan
Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 器 (khí)
- Hán Việt
- thái đan biên tập khí
- Cấu tạo
- 菜 + 單 + 編 + 輯 + 器 · thái + đan + biên + tập + khí
nghĩa thành phần: thái + đan + biên + tập + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
菜单管理器 · 菜单命令 · 菜单文字 · 菜单选择 · 菜单颜色 · 菜单驱动