菜单文字 thái đan văn tự Hán Việt: thái đan văn tự Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthái đan văn tựCấu tạo菜 + 單 + 文 + 字 · thái + đan + văn + tự nghĩa thành phần: thái + đan + văn + tự Từ liên quan Gần nghĩa文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用