菜单驱动

thái đan khu động

Hán Việt: thái đan khu động

Tổng quan

Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 驅 (khu) + 動 (động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驱动程序 · 菜单条 · 菜单栏 · 驱动力 · 驱动器 · 驱动轮 · 菜单命令 · 菜单文字