菜蚜
thái nha
Hán Việt: thái nha
Tổng quan
sâu rau; sâu cây bông, cây thuốc lá
蚜蟲的一類,危害十字花科的蔬菜甚鉅。參見「蚜蟲」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rệp cải
- VietPhrases sâu cây bông, cây thuốc lá
- Tần suất từ sâu rau; sâu cây bông, cây thuốc lá; sâu cây bông, cây thuốc lá
- Biên soạn vegetable aphid M:¹tiáo/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蚜蟲的一類,危害十字花科的蔬菜甚鉅。參見「蚜蟲」條。
Eng
- Cihui 菜蚜 àiyá n. vegetable aphid M:¹tiáo/²zhī
- Tần suất từ n. vegetable aphid M:¹tiáo/²zhī