菠烷

bō wánBA HOÀN

Hán Việt: BA HOÀN · Pinyin: bō wán

Tổng quan

bornane

Cấu tạo: 菠 (ba) + 烷

Nghĩa

Việt

  • Cihui camphane C10H18

Eng

  • Cihui bornane; camphane C10H18

Từ liên quan

Gần nghĩa

烷基 · 烷烃 · 菠罗 · 菠菜 · 菠萝 · 烷基苯 · 烷氧基 · 菠萝包