華而不實

huá ér bù shí hoa nhi bất thật

Hán Việt: hoa nhi bất thật · Pinyin: huá ér bù shí

Tổng quan

hoa mà không trái (thành ngữ) | bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong | hào nhoáng

Cấu tạo: (hoa) + (nhi) + (bất) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa mà không trái (thành ngữ) | bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong | hào nhoáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只開花而不結果。比喻虛華而不切實際。《左傳.文公五年》:「且華而不實,怨之所聚也。」漢.王充《論衡.書解》:「夫人有文質乃成,物有華而不實,有實而不華者。」

Eng

  • CC-CEDICT flower but no fruit (idiom); handsome exterior but hollow inside|flashy
  • Cihui 華而不實 uá'érbùshí f.e. 1. flashy and without substance 2. superficially clever

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

脆而不坚

Từ trái nghĩa

实事求是 · 朴实无华 · 表里如一