華西裡列昂惕夫
hoa tây lí liệt ngang dịch phu
Hán Việt: hoa tây lí liệt ngang dịch phu · Pinyin: huá xī lǐ liè áng tì fū
Tổng quan
Cấu tạo: 華 (hoa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 列 (liệt) + 昂 (ngang) + 惕 (dịch) + 夫 (phu)
Hán Việt: hoa tây lí liệt ngang dịch phu · Pinyin: huá xī lǐ liè áng tì fū
Cấu tạo: 華 (hoa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 列 (liệt) + 昂 (ngang) + 惕 (dịch) + 夫 (phu)