菱形二十面体

líng xíng èr shí miàn tǐlăng hình nhị thập miến thể

Hán Việt: lăng hình nhị thập miến thể · Pinyin: líng xíng èr shí miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 麵 (miến) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối hai mươi mặt thoi

Đức

  • Handedict Rhombenikosaeder (ein regelmäßiger Körper) (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菱形六面体 · 菱形窗玻璃 · 菱形三十面体 · 菱形十二面体