菱形十二面体

líng xíng shí èr miàn tǐlăng hình thập nhị diện thể

Hán Việt: lăng hình thập nhị diện thể · Pinyin: líng xíng shí èr miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 面 (diện) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thoi 12 mặt

Eng

  • JMdict rhombic dodecahedron

Đức

  • Handedict Rhombendodekaeder (ein regelmäßiger Körper) (S, Math)

ja

  • JMdict 菱形十二面体(りょうけいじゅうにめんたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菱形六面体 · 菱形窗玻璃 · 菱形三十面体 · 菱形二十面体