菱角磨作雞頭
lăng giác ma tác kê đầu
Hán Việt: lăng giác ma tác kê đầu · Pinyin: líng jiǎo mó zuò jī tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 菱 (lăng) + 角 (giác) + 磨 (ma) + 作 (tác) + 雞 (kê) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻困难大,波折多。