菲利克斯克萊因
phỉ lợi khắc tư khắc lai nhân
Hán Việt: phỉ lợi khắc tư khắc lai nhân · Pinyin: fēi lì kè sī kè lái yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân)
Hán Việt: phỉ lợi khắc tư khắc lai nhân · Pinyin: fēi lì kè sī kè lái yīn
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân)