菲利普史密斯
phỉ lợi phổ sử mật tư
Hán Việt: phỉ lợi phổ sử mật tư · Pinyin: fēi lì pǔ shǐ mì sī
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 普 (phổ) + 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư)
Hán Việt: phỉ lợi phổ sử mật tư · Pinyin: fēi lì pǔ shǐ mì sī
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 普 (phổ) + 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư)