菲尼斯泰爾省
phỉ ni tư thái nhĩ tỉnh
Hán Việt: phỉ ni tư thái nhĩ tỉnh · Pinyin: fēi ní sī tài ěr shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: phỉ ni tư thái nhĩ tỉnh · Pinyin: fēi ní sī tài ěr shěng
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)