菲律賓共和國
phỉ luật tân cộng hòa quốc
Hán Việt: phỉ luật tân cộng hòa quốc · Pinyin: fēi lǜ bīn gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲東南部,介於太平洋與南海之間,面積三十萬平方公里,人口約六千三百萬,華僑人口一百萬,首都為馬尼拉市(Manila)。居民多信仰天主教,以菲律賓語、英語為主要語言。於西元一九四六年七月四日獨立,國慶日訂為六月十二日,幣制為Peso。