菲律賓海板塊

fēi lǜ bīn hǎi bǎn kuài phỉ luật tân hải bản khối

Hán Việt: phỉ luật tân hải bản khối · Pinyin: fēi lǜ bīn hǎi bǎn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (luật) + (tân) + (hải) + (bản) + (khối)