萃蔡 tụy thái Hán Việt: tụy thái Tổng quan Tiếng quần áo loạt xoạt Cấu tạo: 萃 (tụy) + 蔡 (thái)Hán Việttụy tháiTừ loạithànhCấu tạo萃 + 蔡 · tụy + thái nghĩa thành phần: tụy + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng sột soạt Từ liên quan Gần nghĩa萃取 · 萃鮮 · 蔡伦 · 蔡甸 · 蔡華 · 蔡襄 · 蔡锷 · 萃1.