萊弗艾瑞克森
lai phất ngải thụy khắc sâm
Hán Việt: lai phất ngải thụy khắc sâm · Pinyin: lái fú ài ruì kè sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 弗 (phất) + 艾 (ngải) + 瑞 (thụy) + 克 (khắc) + 森 (sâm)
Hán Việt: lai phất ngải thụy khắc sâm · Pinyin: lái fú ài ruì kè sēn
Cấu tạo: 萊 (lai) + 弗 (phất) + 艾 (ngải) + 瑞 (thụy) + 克 (khắc) + 森 (sâm)