萊昂哈德

lái áng hā délai ngang cáp đức

Hán Việt: lai ngang cáp đức · Pinyin: lái áng hā dé

Tổng quan

Cấu tạo: 萊 (lai) + 昂 (ngang) + 哈 (cáp) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Leonhard

Đức

  • Handedict Leonhard (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈德遜河 · 萊昂納多 · 哈德斯 · 萊昂哈德歐拉 · 哈德良堡 · 哈德遜灣 · 哈德良 · 哈德良長城