萊昂哈德歐拉

lái áng hā dé ōu lā lai ngang cáp đức âu lạp

Hán Việt: lai ngang cáp đức âu lạp · Pinyin: lái áng hā dé ōu lā

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (ngang) + (cáp) + (đức) + (âu) + (lạp)