萊茨凱爾山片

lái cí kǎi ěr shān piàn lai tì khải nhĩ san phiến

Hán Việt: lai tì khải nhĩ san phiến · Pinyin: lái cí kǎi ěr shān piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tì) + (khải) + (nhĩ) + (san) + (phiến)