螢幕保護裝置

yíng mù bǎo hù zhuāng zhì huỳnh mạc bảo hộ trang trí

Hán Việt: huỳnh mạc bảo hộ trang trí · Pinyin: yíng mù bǎo hù zhuāng zhì

Tổng quan

trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cấu tạo: (huỳnh) + (mạc) + (bảo) + (hộ) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT screensaver (Tw)
  • Cihui screensaver (Tw)