营养体

doanh dưỡng thể

Hán Việt: doanh dưỡng thể

Tổng quan

(sinh vật học) cá thể dinh dưỡng (giai đoạn trưởng thành của bào tử động)

Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ thể dinh dưỡng
  • Tần suất từ (sinh vật học) cá thể dinh dưỡng (giai đoạn trưởng thành của bào tử động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

营养品 · 营养学 · 营养师 · 营养法 · 营养液 · 营养物 · 营养的 · 营养素