营养法

doanh dưỡng pháp

Hán Việt: doanh dưỡng pháp

Tổng quan

sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng

Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dinh dưỡng
  • Tần suất từ sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng

Từ liên quan

Gần nghĩa

营养体 · 营养品 · 营养学 · 营养师 · 营养液 · 营养物 · 营养的 · 营养素