营口

yíng kǒudoanh khẩu

Hán Việt: doanh khẩu · Pinyin: yíng kǒu

Tổng quan

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省

Cấu tạo: 營 (doanh) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 辽宁省, đông bắc Trung Quốc

Eng

  • Cihui see 營口市; 营口市

Đức

  • Handedict Yingkou (Stadt in Liaoning) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

营口市 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳