营醓 yíng tǎn Pinyin: yíng tǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"营缵"。 Cấu tạo: 營 (doanh) + 醓Pinyinyíng tǎnCấu tạo營 + 醓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"营缵"。 Từ liên quan Gần nghĩa營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營殖 · 營求 · 營生