薩克森安哈特州
tát khắc sâm an cáp đặc châu
Hán Việt: tát khắc sâm an cáp đặc châu · Pinyin: sà kè sēn ān hā tè zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 安 (an) + 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 州 (châu)
Hán Việt: tát khắc sâm an cáp đặc châu · Pinyin: sà kè sēn ān hā tè zhōu
Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 安 (an) + 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 州 (châu)