德兴

dé xīngđức hưng

Hán Việt: đức hưng · Pinyin: dé xīng

Tổng quan

Dexing, thành phố cấp huyện ở Thượng Nhiêu 上饒

Cấu tạo: 德 (đức) + 興 (hưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui see 德興市; 德兴市

Đức

  • Handedict Dexing (Stadt in Jiangxi) (Eig, Geo)

other

  • Nguồn khác nối pháp Thiền sư Bách Trượng Đạo Hằng, tông Pháp Nhãn
  • Nguồn khác Sư trụ chùa Vạn Thọ, Tô Châu

Từ liên quan

Gần nghĩa

德兴市 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵