薩繆爾德尚普蘭
tát mâu nhĩ đức thượng phổ lan
Hán Việt: tát mâu nhĩ đức thượng phổ lan · Pinyin: sà miào ěr dé shàng pǔ lán
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 尚 (thượng) + 普 (phổ) + 蘭 (lan)
Hán Việt: tát mâu nhĩ đức thượng phổ lan · Pinyin: sà miào ěr dé shàng pǔ lán
Cấu tạo: 薩 (tát) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 尚 (thượng) + 普 (phổ) + 蘭 (lan)