薩阿敦薩吉爾賈納比

sà a dūn sà jí ěr gǔ nà bǐ tát a đôn tát cát nhĩ cổ nạp bỉ

Hán Việt: tát a đôn tát cát nhĩ cổ nạp bỉ · Pinyin: sà a dūn sà jí ěr gǔ nà bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (a) + (đôn) + (tát) + (cát) + (nhĩ) + (cổ) + (nạp) + (bỉ)