萬壽禪寺 vạn thọ thiện tự Hán Việt: vạn thọ thiện tự Tổng quan VẠN THỌ THIÊN TỰ X.Giới Đài Tự(戒台寺) Cấu tạo: 万 (vạn) + 寿 (thọ) + 禅 (thiện) + 寺 (tự)Hán Việtvạn thọ thiện tựCấu tạo万 + 寿 + 禅 + 寺 · vạn + thọ + thiện + tự nghĩa thành phần: vạn + thọ + thiện + tự Nghĩa otherNguồn khác Giới Đài Tự(戒台寺) Từ liên quan Gần nghĩa万寿无疆 · 万寿菊属 · 万寿山 · 万寿果 · 万寿菊 · 万寿圣节 · 万寿菊碱 · 万寿菊黄