万寿菊碱

vạn thọ cúc dảm

Hán Việt: vạn thọ cúc dảm

Tổng quan

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 壽 (thọ) + 菊 (cúc) + 鹼 (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tagetiin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tagetiin

Eng

  • Cihui tagetiin

Từ liên quan

Gần nghĩa

万寿无疆 · 万寿菊属 · 萬壽禪寺 · 万寿山 · 万寿果 · 万寿菊 · 万寿圣节 · 万寿菊黄