萬能工具銑床
vạn năng công cụ tiển sàng
Hán Việt: vạn năng công cụ tiển sàng · Pinyin: wàn néng gōng jù xiǎn chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 工 (công) + 具 (cụ) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)
Hán Việt: vạn năng công cụ tiển sàng · Pinyin: wàn néng gōng jù xiǎn chuáng
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 工 (công) + 具 (cụ) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)