落下很遠

lạc hạ ngận viễn

Hán Việt: lạc hạ ngận viễn

Tổng quan

Anh ấy đi chậm quá, bị rớt lại một quãng xa. Xem 落 , , .☸

Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 很 (ngận) + 远 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh ấy đi chậm quá, bị rớt lại một quãng xa. Xem 落 , , .☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下来的 · 落下来 · 落下帷幕 · 落下的 · 落下的东西