落下来的 lạc hạ lai đích Hán Việt: lạc hạ lai đích Tổng quan những người thiệt mạng vì chiến tranh Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việtlạc hạ lai đíchTừ loạidanhCấu tạo落 + 下 + 來 + 的 · lạc + hạ + lai + đích nghĩa thành phần: lạc + hạ + lai + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thiệt mạng Từ liên quan Gần nghĩa落下很遠 · 来的人 · 落下来 · 来的国家 · 落下帷幕 · 落下的 · 落下的东西 · 来的易去的快