落地式收音机
lạc địa thức thu âm ki
Hán Việt: lạc địa thức thu âm ki
Tổng quan
Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 式 (thức) + 收 (thu) + 音 (âm) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Radio thùng
- Biên soạn 落地式收音機 uòdìshì shōuyīnjī n. console (radio) set M:¹tái
Eng
- Cihui 落地式收音機 uòdìshì shōuyīnjī n. console (radio) set M:¹tái