落地式收音機

lạc địa thức thu âm ki

Hán Việt: lạc địa thức thu âm ki

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (địa) + (thức) + (thu) + (âm) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落地式收音機 uòdìshì shōuyīnjī n. console (radio) set M:¹tái