落基山大角羊
lạc cơ san đại giác dương
Hán Việt: lạc cơ san đại giác dương · Pinyin: luò jī shān dà jiǎo yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 落 (lạc) + 基 (cơ) + 山 (san) + 大 (đại) + 角 (giác) + 羊 (dương)
Hán Việt: lạc cơ san đại giác dương · Pinyin: luò jī shān dà jiǎo yáng
Cấu tạo: 落 (lạc) + 基 (cơ) + 山 (san) + 大 (đại) + 角 (giác) + 羊 (dương)