葑烷

Tổng quan

Cấu tạo: 葑 (phong) + 烷

Từ liên quan

Gần nghĩa

烷基 · 烷烃 · 烷基苯 · 烷氧基 · 葑1. · 葑2. · 葑菲之采 · 烷化