葛塔諾多尼采蒂
cát tháp nặc đa ni thải đế
Hán Việt: cát tháp nặc đa ni thải đế · Pinyin: gě tǎ nuò duō ní cǎi dì
Tổng quan
Cấu tạo: 葛 (cát) + 塔 (tháp) + 諾 (nặc) + 多 (đa) + 尼 (ni) + 采 (thải) + 蒂 (đế)
Hán Việt: cát tháp nặc đa ni thải đế · Pinyin: gě tǎ nuò duō ní cǎi dì
Cấu tạo: 葛 (cát) + 塔 (tháp) + 諾 (nặc) + 多 (đa) + 尼 (ni) + 采 (thải) + 蒂 (đế)