葛茲馮伯里欣根
cát tư phùng bá lí hân căn
Hán Việt: cát tư phùng bá lí hân căn · Pinyin: gě zī féng bó lǐ xīn gēn
Tổng quan
Cấu tạo: 葛 (cát) + 茲 (tư) + 馮 (phùng) + 伯 (bá) + 里 (lí) + 欣 (hân) + 根 (căn)
Hán Việt: cát tư phùng bá lí hân căn · Pinyin: gě zī féng bó lǐ xīn gēn
Cấu tạo: 葛 (cát) + 茲 (tư) + 馮 (phùng) + 伯 (bá) + 里 (lí) + 欣 (hân) + 根 (căn)