葡萄之一种

bồ đào chi nhất chủng

Hán Việt: bồ đào chi nhất chủng

Tổng quan

xem muscatel, nho xạ, nho muxcat

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nho xạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎