葡萄样状的

bồ đào dạng trạng đích

Hán Việt: bồ đào dạng trạng đích

Tổng quan

Cách viết khác : botryoidal

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 樣 (dạng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng chùm nho

Từ liên quan

Gần nghĩa

葡萄之一种 · 葡萄栽培的 · 葡萄栽培者 · 葡萄榨汁器 · 葡萄牙人的 · 葡萄牙语的 · 葡萄状球菌 · 葡萄球菌的