葡萄牙语的 bồ đào nha ngữ đích Hán Việt: bồ đào nha ngữ đích Tổng quan (thuộc) Bồ,đào,nha, người Bồ,đào,nha, tiếng Bồ,đào,nha Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtbồ đào nha ngữ đíchTừ loạitínhCấu tạo葡 + 萄 + 牙 + 語 + 的 · bồ + đào + nha + ngữ + đích nghĩa thành phần: bồ + đào + nha + ngữ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc Bồ Đào Nha Từ liên quan Gần nghĩa葡萄之一种 · 葡萄样状的 · 葡萄栽培的 · 葡萄栽培者 · 葡萄榨汁器 · 葡萄牙人的 · 葡萄状球菌 · 葡萄球菌的