葡萄球菌的

bồ đào cầu khuẩn đích

Hán Việt: bồ đào cầu khuẩn đích

Tổng quan

(thuộc) khuẩn cầu chùm; do khuẩn cầu chùm gây ra

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tụ cầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

葡萄之一种 · 葡萄样状的 · 葡萄栽培的 · 葡萄栽培者 · 葡萄榨汁器 · 葡萄牙人的 · 葡萄牙语的 · 葡萄状球菌