葡萄汁壓榨機
bồ đào trấp áp trá ki
Hán Việt: bồ đào trấp áp trá ki
Tổng quan
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 汁 (trấp) + 壓 (áp) + 榨 (trá) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 葡萄汁壓榨機 útáozhī yāzhàjī n. winepress
Hán Việt: bồ đào trấp áp trá ki
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 汁 (trấp) + 壓 (áp) + 榨 (trá) + 機 (ki)