葡萄牙殖民地
bồ đào nha thực dân địa
Hán Việt: bồ đào nha thực dân địa · Pinyin: pú táo yá zhí mín dì
Tổng quan
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)
Hán Việt: bồ đào nha thực dân địa · Pinyin: pú táo yá zhí mín dì
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)