葫蘆島市

hú lú dǎo shìhồ lô đảo thị

Hán Việt: hồ lô đảo thị · Pinyin: hú lú dǎo shì

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省

Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 島 (đảo) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 辽宁省, đông bắc Trung Quốc

Eng

  • Cihui Huludao, prefecture-level city in Liaoning Province 遼寧省; 辽宁省

Đức

  • Handedict Huludao

Từ liên quan

Gần nghĩa

葫芦科的 · 葫蘆絲 · 葫蘆島 · 葫蘆巴 · 葫蘆目 · 葫蘆科 · 葫蘆依樣 · 葫蘆畫樣