葫蘆目 hú lu mù·hồ lô mục Hán Việt: hồ lô mục · Pinyin: hú lu mù Tổng quan Bộ Bầu bí Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 目 (mục)Pinyinhú lu mùHán Việthồ lô mụcTừ loạidanhCấu tạo葫 + 蘆 + 目 · hồ + lô + mục nghĩa thành phần: hồ + lô + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ bầu bíĐứcHandedict Kürbisartige (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa葫蘆絲 · 葫蘆島 · 葫蘆巴 · 葫蘆科 · 葫蘆 · 葫蘆島市 · 葫芦科的 · 葫芦儿