葷羶

hūn shānhuân thiên

Hán Việt: huân thiên · Pinyin: hūn shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指有辛味的菜与牛羊肉。

Cấu tạo: 葷 (huân) + 羶 (thiên)

Nghĩa

Eng

  • JMdict pungent vegetables and raw-smelling meat

ja

  • JMdict 葷羶(くんせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膻中 · 荤口 · 葷油 · 葷粥 · 葷素 · 葷腥 · 葷菜 · 葷話