葷話

hūn huàhuân thoại

Hán Việt: huân thoại · Pinyin: hūn huà

Tổng quan

THOẠI, HOẠI lời nói thô tục; lời nói hạ lưu

新华 · Tân Hoa Đại lục

指粗俗下流的话; 脏话。

Cấu tạo: 葷 (huân) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói thô tục: lời nói hạ lưu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粗俗下流的话; 脏话。

Eng

  • Cihui obscene speech; crude language

Từ liên quan

Gần nghĩa

荤口 · 葷油 · 葷粥 · 葷素 · 葷腥 · 葷菜 · 葷辛 · 葷口